
Việtionary.net
Từ điển, Dịch thuật và Học tiếng Việt miễn phí
Loading ...
Tiếng Anh
Vài
Tiếng Anh:I have read it several times
Tiếng Việt:Tôi đã đọc cái đó vài lần
Riêng, cá nhân; khác nhau
Tiếng Anh:Collective and several responsibility
Tiếng Việt:Trách nhiệm tập thể và cá nhân
Tiếng Anh:Several estate
Tiếng Việt:Bất động sản riêng tư
Một vài; nhiều