
Việtionary.net
Từ điển, Dịch thuật và Học tiếng Việt miễn phí
Loading ...
Tiếng Anh
Người hầu, người đầy tớ, người ở
Tiếng Anh:Servants of the people
Tiếng Việt:Đầy tớ của nhân dân
Tiếng Anh:Civil servants
Tiếng Việt:Công chức, viên chức nhà nước
Tiếng Anh:Public servants
Tiếng Việt:Quan chức
Bầy tôi trung thành
Tiếng Anh:A servant of Jesus Christ
Tiếng Việt:Bầy tôi của Chúa Giê-xu
Vật để dùng chứ không phải để thờ; cái coi là phương tiện chứ đừng coi là mục đích