
Việtionary.net
Từ điển, Dịch thuật và Học tiếng Việt miễn phí
Loading ...
Tiếng Anh
Sự làm cho thoả mãn; sự vừa lòng, sự toại ý, sự thoả mãn
Tiếng Anh:To give someone satisfaction
Tiếng Việt:Làm cho ai vừa lòng
Tiếng Anh:He can't prove it to my satisfaction
Tiếng Việt:Anh ấy không thể chứng minh điều đó cho tôi vừa lòng
Sự trả nợ; sự làm tròn nhiệm vụ
(tôn giáo) sự chuộc tội (của Chúa)
Dịp rửa thù (bằng đầu kiếm...)