
Việtionary.net
Từ điển, Dịch thuật và Học tiếng Việt miễn phí
Loading ...
Tiếng Anh
Tiếng gầm, tiếng rống
Tiếng Anh:The roar of a lion
Tiếng Việt:Tiếng gầm của con sư tử
Tiếng ầm ầm
Tiếng Anh:The roar of the waves on the rocks
Tiếng Việt:Tiếng sóng vỗ vào vách ầm ầm
Tiếng Anh:The roar of the connon
Tiếng Việt:Tiếng đại bác nổ ầm ầm, tiếng gầm của đại bác
Tiếng la hét, tiếng om sòm, tiếng cười phá lên
Tiếng Anh:To set the whole table in a roar
Tiếng Việt:Làm cho cả bàn ăn cười phá lên
Gầm, rống lên (sư tử, hổ...)
Tiếng Anh:The lion roared
Tiếng Việt:Con sư tử gầm
Tiếng Anh:To roar like a bull
Tiếng Việt:Rống lên như bò
Nổ đùng đùng, nổ ầm ầm, vang lên ầm ầm
Tiếng Anh:Cannons roar
Tiếng Việt:Đại bác nổ ầm ầm
La thét om sòm
Tiếng Anh:To roar with pain
Tiếng Việt:La thét vì đau đớn; rống lên vì đau đớn
Tiếng Anh:To roar with laughter
Tiếng Việt:Cười om sòm, cười phá lên
Thở khò khè (ngựa ốm)
Hét, la hét, gầm lên
Tiếng Anh:To roar someone down
Tiếng Việt:Hét lên bắt ai phải im
Tiếng Anh:To roar oneself hoarse
Tiếng Việt:Hét đến khản tiếng