
Việtionary.net
Từ điển, Dịch thuật và Học tiếng Việt miễn phí
Loading ...
Tiếng Anh
Dòng sông
Tiếng Anh:To sail up the river
Tiếng Việt:Đi thuyền ngược dòng sông
Tiếng Anh:To sail down the river
Tiếng Việt:Đi thuyền xuôi dòng sông
Dòng chảy tràn ngập, dòng chảy lai láng
Tiếng Anh:A river of blood
Tiếng Việt:Máu chảy lai láng
(nghĩa bóng) (the river) ranh giới giữa sự sống với sự chết
Tiếng Anh:To cross the river
Tiếng Việt:Qua sông; (nghĩa bóng) chết
(định ngữ) (thuộc) sông
Tiếng Anh:River port
Tiếng Việt:Cảng sông
(xem) sell