
Việtionary.net
Từ điển, Dịch thuật và Học tiếng Việt miễn phí
Loading ...
Tiếng Anh
Chất cản màu (phết vào vải để cho thuốc nhuộm không ăn ở những chỗ không cần nhuộm màu)
Kháng cự, chống lại
Tiếng Anh:To resist an attack
Tiếng Việt:Chống lại một cuộc tấn công
Tiếng Anh:To resist a disease
Tiếng Việt:Chống lại bệnh tật
Chịu đựng được, chịu được
Tiếng Anh:To resist heat
Tiếng Việt:Chịu được nóng
Cưỡng lại, không mắc phải
Tiếng Anh:To resist a bad habit
Tiếng Việt:Cưỡng lại một thói quen xấu
((thường) phủ định) nhịn được
Tiếng Anh:I can't resist good coffee
Tiếng Việt:Cà phê ngon thì tôi không nhịn được
Tiếng Anh:He can never resist a joke
Tiếng Việt:Nó không thể nào nhịn được đùa; nó không thể nào nhịn cười được khi nghe một câu chuyện đùa
Đối kháng, kháng lại