
Việtionary.net
Từ điển, Dịch thuật và Học tiếng Việt miễn phí
Loading ...
Tiếng Anh
Sự ở, sự cư trú, sự trú ngụ
Tiếng Anh:To take up one's residence in the country
Tiếng Việt:Về ở nông thôn
Tiếng Anh:During my residence abroad
Tiếng Việt:Trong khi tôi ở nước ngoài
Chỗ ở, nơi cư trú, nhà ở
Tiếng Anh:A desirable residence for sale
Tiếng Việt:Một căn nhà đẹp để bán
Dinh thự