
Việtionary.net
Từ điển, Dịch thuật và Học tiếng Việt miễn phí
Loading ...
Tiếng Anh
Sự dự trữ; vật dự trữ
Tiếng Anh:The gold reserve
Tiếng Việt:Số vàng dự trữ
Tiếng Anh:In reserve
Tiếng Việt:Để dự trữ
Tiếng Anh:To keep in reserve
Tiếng Việt:Dự trữ
(quân sự) ((thường) số nhiều) quân dự bị, lực lượng dự trữ
(thể dục,thể thao) đấu thủ dự bị
Sự hạn chế; giới hạn; sự dè dặt
Tiếng Anh:With all reserve; with all proper reserves
Tiếng Việt:Với tất cả những sự dè dặt
Tiếng Anh:To accept without reserve
Tiếng Việt:Thừa nhận hoàn toàn
Tính dè dặt; sự kín đáo; sự giữ gìn
Thái độ lạnh nhạt, sự lânh đạm
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) khu đất dành riêng (để làm việc gì)
Để dành, dự trữ
Tiếng Anh:To reserve some money for later use
Tiếng Việt:Dự trữ một ít tiền để dùng sau này
Dành trước, giữ trước
Tiếng Anh:To reserve a seat at the theatre
Tiếng Việt:Dành trước một ghế ở rạp hát
Dành riêng
(pháp lý) bảo lưu
Dự trữ // kho dự trữ