
Việtionary.net
Từ điển, Dịch thuật và Học tiếng Việt miễn phí
Loading ...
Tiếng Anh
Bản báo cáo; biên bản
Tiếng Anh:To give a report on...
Tiếng Việt:Báo cáo về...
Tiếng Anh:To make a report
Tiếng Việt:Làm một bản báo cáo; làm biên bản
Bản tin, bản dự báo; phiếu thành tích học tập (hằng tháng hoặc từng học kỳ của học sinh)
Tiếng Anh:Weather report
Tiếng Việt:Bản dự báo thời tiết
Tin đồn
Tiếng Anh:The report goes that... the report has it that...
Tiếng Việt:Có tin đồn rằng...
Tiếng tăm, danh tiếng
Tiếng Anh:A man of good report
Tiếng Việt:Một người có danh tiếng
Tiếng nổ (súng...)
Tiếng Anh:The report of a gun
Tiếng Việt:Tiếng súng nổ
Kể lại, nói lại, thuật lại
Tiếng Anh:To report someone's words
Tiếng Việt:Nói lại lời của ai
Tiếng Anh:To report a meeting
Tiếng Việt:Thuật lại buổi mít tinh
Báo cáo, tường trình
Tiếng Anh:To report on (upon) something
Tiếng Việt:Báo cáo (tường trình) về vấn đề gì
Viết phóng sự (về vấn đề gì)
Tiếng Anh:To report for a broadcast
Tiếng Việt:Viết phóng sự cho đài phát thanh
Tiếng Anh:To report for a newspaper
Tiếng Việt:Viết phóng sự cho một tờ báo
Đồn, đưa tin, nói về (ai), phát biểu về (ai)
Tiếng Anh:It is reported that
Tiếng Việt:Người ta đồn rằng
Tiếng Anh:To be well reported of
Tiếng Việt:Được tiếng tốt, được mọi người khen nhiều
Báo, trình báo, tố cáo, tố giác
Tiếng Anh:To report an accident to the police
Tiếng Việt:Trình báo công an một tai nạn
Tiếng Anh:To report someone to the police
Tiếng Việt:Tố giác ai với công an, trình báo ai với công an
Trình diện (sau một thời gian vắng)
Tiếng Anh:To report onself to someone
Tiếng Việt:Trình diện với ai
Đến nhận công tác (sau khi xin được việc)