
Việtionary.net
Từ điển, Dịch thuật và Học tiếng Việt miễn phí
Loading ...
Tiếng Anh
Làm an tâm, làm yên lòng, làm dịu, làm khuây khoả, an ủi
Tiếng Anh:To relieve someone's mind
Tiếng Việt:Làm ai an tâm
Tiếng Anh:To feel relieved
Tiếng Việt:Cảm thấy yên lòng
Làm nhẹ bớt, giảm bớt (gánh nặng, lo âu, phiền muộn...)
Tiếng Anh:To relieve someone's anxiety
Tiếng Việt:Làm cho ai bớt lo âu
Tiếng Anh:To relieve someone of his load
Tiếng Việt:Làm nhẹ bớt gánh nặng cho ai, cất gánh nặng cho ai
Tiếng Anh:To relieve someone's of his position
Tiếng Việt:Cách chức ai
Tiếng Anh:To relieve one's feelings
Tiếng Việt:Nói hết cho hả dạ, nói hết ý nghĩ của mình cho nhẹ người
Tiếng Anh:To relieve someone of his cash (purse)
Tiếng Việt:(đùa cợt) đỡ nhẹ túi tiền của ai
Giúp đỡ, cứu giúp, cứu trợ
Giải vây
Tiếng Anh:The town was relieved
Tiếng Việt:Thành phố đã được giải vây
Đổi (gác)
(kỹ thuật) khai thông
Làm cho vui lên, làm cho đỡ đều đều tử nhạt, làm cho đỡ căng thẳng
Đắp (khắc, chạm) nổi
Nêu bật lên, làm nổi bật lên (trên một cái nền nào đó...)