
Việtionary.net
Từ điển, Dịch thuật và Học tiếng Việt miễn phí
Loading ...
Tiếng Anh
Sự nới lỏng, sự lơi ra, sự giân ra (kỷ luật, gân cốt...)
Sự dịu đi, sự bớt căng thẳng
Tiếng Anh:Relaxation of world tension
Tiếng Việt:Sự bớt căng thẳng của tình hình thế giới
(pháp lý) sự giảm nhẹ (hình phạt...)
Tiếng Anh:To beg for a relaxation of punishment
Tiếng Việt:Xin giảm nhẹ hình phạt
Sự nghỉ ngơi, sự giải trí
Tiếng Anh:Relaxation is necessary after hard work
Tiếng Việt:Sau khi lao động vất vả cần được nghỉ ngơi
(vật lý) sự hồi phục
Tiếng Anh:Thermal relaxation
Tiếng Việt:Sự hồi phục nhiệt