
Việtionary.net
Từ điển, Dịch thuật và Học tiếng Việt miễn phí
Loading ...
Tiếng Anh
Giải hoà, giảng hoà, làm cho hoà thuận
Tiếng Anh:To reconcile one person to (with) another
Tiếng Việt:Giải hoà hai người với nhau
Tiếng Anh:To reconcile two enemies
Tiếng Việt:Giảng hoà hai kẻ địch
Tiếng Anh:To become reconciled
Tiếng Việt:Hoà thuận lại với nhau
Điều hoà, làm hoà hợp, làm cho nhất trí
Tiếng Anh:To reconcile differences
Tiếng Việt:Điều hoà những ý kiến bất đồng
Tiếng Anh:To reconcile one's principles with one's actions
Tiếng Việt:Làm cho nguyên tắc nhất trí với hành động
Đành cam chịu
Tiếng Anh:To reconcile oneself to one's lot
Tiếng Việt:Cam chịu với số phận
Tiếng Anh:To be reconciled to something
Tiếng Việt:Đành cam chịu cái gì
(tôn giáo) tẩy uế (giáo đường, nơi thờ phượng bị xúc phạm)