
Việtionary.net
Từ điển, Dịch thuật và Học tiếng Việt miễn phí
Loading ...
Tiếng Anh
(như) racquet
Tiếng ồn ào; cảnh om sòm huyên náo
Tiếng Anh:To pick up a racket; to make a racket
Tiếng Việt:Làm om sòm
Cảnh ăn chơi nhộn nhịp, cảnh ăn chơi phóng đãng, lối sống trác táng
Tiếng Anh:A center of racket and dissipation
Tiếng Việt:Khu ăn chơi trác táng
Tiếng Anh:To go on the racket
Tiếng Việt:Thích ăn chơi phóng đãng
(từ lóng) mưu mô; mánh lới, thủ đoạn làm tiền
Cơn thử thách
Tiếng Anh:To stand the racket
Tiếng Việt:Vượt qua cơn thử thách; chịu lấy hậu quả
Làm ồn; đi lại ồn ào
Chơi bời phóng đãng; sống trác táng