Việtionary.net
Từ điển, Dịch thuật và Học tiếng Việt miễn phí
Loading ...
Tiếng Anh
Sự rút (quân đội...); sự rút lui; sự đi ra khỏi (ga)
(hàng không) động tác lấy lại thăng bằng sau khi bổ nhào (của máy bay)