
Việtionary.net
Từ điển, Dịch thuật và Học tiếng Việt miễn phí
Loading ...
Tiếng Anh
Sự đi lảng vảng, sự đi rình mò (kiêm mồi, ăn trộm...); sự đi vơ vẩn
Tiếng Anh:To take a prowl about the streets
Tiếng Việt:Đi vơ vẩn quanh phố
Lảng vảng kiếm mồi; đi rình mò kiếm mồi
(nghĩa bóng) lảng vảng, đi vơ vẩn
Lảng vảng quanh, đi vơ vẩn quanh (phố...)