
Việtionary.net
Từ điển, Dịch thuật và Học tiếng Việt miễn phí
Loading ...
Tiếng Anh
Đầu tiên
Tiếng Anh:Prime cause
Tiếng Việt:Nguyên nhân đầu tiên
Chủ yếu, quan trọng nhất, hàng đầu
Tiếng Anh:Prime importance
Tiếng Việt:Quan trọng bậc nhất
Tiếng Anh:Prime Minister
Tiếng Việt:Thủ tướng
Tốt nhất, loại nhất; ưu tú, xuất sắc, hoàn hảo
Tiếng Anh:Prime beef
Tiếng Việt:Thịt bò loại ngon nhất
(thuộc) gốc, (thuộc) căn nguyên
Tiếng Anh:Prime cost
Tiếng Việt:Vốn
Tiếng Anh:Prime number
Tiếng Việt:Số nguyên tố
Thời kỳ đầu tiên, buổi sơ khai
Tiếng Anh:The prime of the year
Tiếng Việt:Phần đầu của năm, mùa xuân
Thời kỳ đẹp nhất, thời kỳ rực rỡ nhất, giai đoạn phát triển đầy đủ nhất
Tiếng Anh:In the prime of life
Tiếng Việt:Lúc tuổi thanh xuân
Tiếng Anh:In the prime of beauty
Tiếng Việt:Lúc sắc đẹp đang thì
Tiếng Anh:To be past one's prime
Tiếng Việt:Đã qua thời xuân xanh, trở về già
(tôn giáo) buổi lễ đầu tiên (lúc 6 giờ sáng)
(hoá học) gốc đơn nguyên tố
Thế đầu (một thế đánh kiếm)
(toán học) số nguyên tố
Mồi nước (vào bơm để cho chạy); bơm xăng vào cacbuaratơ
(thông tục) cho ăn đầy, cho uống thoả thích
Tiếng Anh:To be well primed with beer
Tiếng Việt:Uống bia thoả thích
Chỉ dẫn; cung cấp tài liệu, bồi dưỡng (cho ai trước khi ra nói...)
Sơn lót (tấm gỗ)
(sử học) nhồi thuốc nổ (vào súng)
Dấu phẩu, cơ bản; nguyên tố
Almost p. hầu nguyên tố
Double p. hai phẩy (")
Relaitively p. nguyên tố cùng nhau