
Việtionary.net
Từ điển, Dịch thuật và Học tiếng Việt miễn phí
Loading ...
Tiếng Anh
Xinh, xinh xinh, xinh xắn, xinh đẹp
Tiếng Anh:A pretty child
Tiếng Việt:Đứa bé xinh xắn
Hay hay, thú vị, đẹp mắt
Tiếng Anh:A pretty story
Tiếng Việt:Câu chuyện hay hay thú vị
Tiếng Anh:A pretty song
Tiếng Việt:Bài hát hay hay
Tiếng Anh:A pretty scenery
Tiếng Việt:Cảnh đẹp mắt
Đẹp, hay, cừ, tốt...
Tiếng Anh:A pretty wit
Tiếng Việt:Trí thông minh cừ lắm
Tiếng Anh:A very pretty sport
Tiếng Việt:Môn thể thao rất tốt, môn thể thao rất hay
(mỉa mai) hay gớm, hay ho gớm
Tiếng Anh:That is a pretty business
Tiếng Việt:Việc hay ho gớm
Tiếng Anh:A pretty mess you have made!
Tiếng Việt:Anh làm được cái việc hay ho gớm!
(từ cổ,nghĩa cổ) lớn, kha khá
Tiếng Anh:To earn a pretty sum
Tiếng Việt:Kiếm được món tiền kha khá
(từ cổ,nghĩa cổ) dũng cảm, gan dạ; cường tráng, mạnh mẽ
Tiếng Anh:A pretty dellow
Tiếng Việt:Một người dũng cảm
My pretty con nhỏ của tôi, bé xinh của mẹ
(số nhiều) đồ xinh xắn, đồ trang hoàng xinh xinh
Khá, kha khá
Tiếng Anh:Pretty good
Tiếng Việt:Khá tốt
Tiếng Anh:Pretty hot
Tiếng Việt:Khá nóng
Hầu như, gần như
Tiếng Anh:That is pretty much the same thing
Tiếng Việt:Cái đó thì hầu như cũng như vậy thôi (chắng khác gì)