
Việtionary.net
Từ điển, Dịch thuật và Học tiếng Việt miễn phí
Loading ...
Tiếng Anh
Trò chơi ác, trò chơi khăm, trò đùa nhả
Tiếng Anh:To play pranks
Tiếng Việt:Chơi ác, chơi khăm, đùa nhả
Tiếng Anh:To play a prank on somebody
Tiếng Việt:Chơi ác ai, chơi khăm ai, đùa nhả ai
Sự trục trặc (máy)
((thường) + out) trang sức, trang hoàng, tô điểm
Vênh vang, chưng tr