
Việtionary.net
Từ điển, Dịch thuật và Học tiếng Việt miễn phí
Loading ...
Tiếng Anh
Túi nhỏ
(quân sự) túi đạn (bằng da)
(động vật học) túi (thú có túi)
(thực vật học) khoang túi; vỏ quả
(từ cổ,nghĩa cổ) túi tiền, hầu bao
Cho vào túi, bỏ túi
(từ lóng) đãi tiền diêm thuốc, cho tiền
Làm (một bộ phận của áo) thõng xuống như túi
Thõng xuống như túi (một bộ phận của áo)