
Việtionary.net
Từ điển, Dịch thuật và Học tiếng Việt miễn phí
Loading ...
Tiếng Anh
Trên, ở trên
Tiếng Anh:A book on the table
Tiếng Việt:Quyển sách ở trên bàn
Tiếng Anh:To float on the water
Tiếng Việt:Nổi trên mặt nước
Dựa trên, dựa vào
Tiếng Anh:A statement founded on fact
Tiếng Việt:Một lời tuyên bố dựa trên sự kiện
Vào, lúc khi
Tiếng Anh:On Sunday
Tiếng Việt:Vào ngày chủ nhật
Tiếng Anh:On reaching home
Tiếng Việt:Khi tới nhà
Vào, về phía, bên
Tiếng Anh:An attack on a post
Tiếng Việt:Cuộc tấn công vào đồn
Tiếng Anh:The put the dog on a chain
Tiếng Việt:Buộc chó vào xích
Tiếng Anh:To be his on the head
Tiếng Việt:Bị đánh rơi vào đầu
Tiếng Anh:On the south of...
Tiếng Việt:Về phía nam của...
Tiếng Anh:A house on the river
Tiếng Việt:Nhà bên sông
Tiếng Anh:On my right
Tiếng Việt:Ở bên phải tôi
Tiếng Anh:Tax on alcohol
Tiếng Việt:Thuế đánh vào rượu
Tiếng Anh:To march on Hanoi
Tiếng Việt:Tiến về phía Hà nội
Với
Tiếng Anh:To smile on someone
Tiếng Việt:Cười với ai
Chống lại
Tiếng Anh:To rise on the oppressors
Tiếng Việt:Nổi dậy chống lại bọn áp bức
Bằng, nhờ vào
Tiếng Anh:To live on bread and milk
Tiếng Việt:Sống bằng bánh mì và sữa
Về, nói về, bàn về
Tiếng Anh:A lecture on Shakespeare
Tiếng Việt:Buổi thuyết trình về Sếch-xpia
Tiếng Anh:His opinion on the subject
Tiếng Việt:Ý kiến của anh ta về vấn đề đó
Đang
Tiếng Anh:On fire
Tiếng Việt:Đang cháy
Tiếng Anh:On strike
Tiếng Việt:Đang đình công
Thuộc, của
Tiếng Anh:He was on the staff
Tiếng Việt:Ông ấy thuộc ban tham mưu
Có việc, có công tác
Tiếng Anh:To go somewhere on business
Tiếng Việt:Đi đâu có việc
(xem) instant
(xem) purpose
(xem) sly
(xem) go
Mang cái gì trong người
Có điều gì đang phàn nàn về ai
Hơn ai về cái gì
(thể dục,thể thao) phía trái (crickê)
Tiếng Anh:A fine drive to the on
Tiếng Việt:Một cú đánh rất đẹp về bên trái
Tiếp, tiếp tục, tiếp diễn, tiến lên
Tiếng Anh:To read on
Tiếng Việt:Đọc tiếp
Tiếng Anh:It is well on in the night
Tiếng Việt:Đêm đã về khuya
Đang, đang có, đang hoạt động
Tiếng Anh:Light is on
Tiếng Việt:Đèn đang cháy
Tiếng Anh:To switch on the light
Tiếng Việt:Bật đèn lên
Tiếng Anh:Othello is on
Tiếng Việt:Vở Ô-ten-lô đang diễn
Vào
Tiếng Anh:To put one's shoes on
Tiếng Việt:Đi giày vào
Tiếng Anh:On with your coat
Tiếng Việt:Anh hãy mặc áo vào
Sắp năm mươi tuổi
(thông tục) ủng hộ, sẵn sàng tham gia, đồng ý
Tiếng Anh:There is a show tonight, are you on?
Tiếng Việt:Tối nay có biểu diễn, anh có đồng ý đi không?
Biết được ý định của ai
Quấy rầy ai; móc máy ai
(từ lóng) ngà ngà say
Từ ngày đó về sau
Lúc lúc, chốc chốc, chập chờn
Liên tục, liên miên
(thể dục,thể thao) về bên trái (crickê)
Tiếng Anh:An on drive
Tiếng Việt:Cú đánh về bên trái
Mở, bật; t. to quay về; t. up lật ngược; lột rõ