
Việtionary.net
Từ điển, Dịch thuật và Học tiếng Việt miễn phí
Loading ...
Tiếng Anh
(thực vật học) cây sồi
Lá sồi
Màu lá sồi non
Gỗ sồi
Đồ đạc bằng gỗ sồi
Cửa ngoài (của một loạt buồng, (thường) bằng gỗ sồi ở trường đại học Anh)
Tiếng Anh:To sport one's oak
Tiếng Việt:Đóng cửa không tiếp khách
(thơ ca) tàu bè bằng gỗ
Cuộc thi ngựa cái ba tuổi ở Ep-xơm
Đội tàu và thuỷ thủ của hải quân Anh
Cây sồi nơi vua Sác-lơ II ẩn nấp khi bị truy nã ngày 6 9 1651