
Việtionary.net
Từ điển, Dịch thuật và Học tiếng Việt miễn phí
Loading ...
Tiếng Anh
(thuộc) số
Số, chữ số
Tiếng Anh:Arabic numerals
Tiếng Việt:Chữ số A-rập
Tiếng Anh:Roman numerals
Tiếng Việt:Chữ số La mã
(ngôn ngữ học) số t
Chữ số // (bằng) số (thuộc) số
Arabic n.s các chữ số ả rập
Roman n.s các chữ số La mã