
Việtionary.net
Từ điển, Dịch thuật và Học tiếng Việt miễn phí
Loading ...
Tiếng Anh
Sự điều đình, sự đàm phán, sự thương lượng, sự dàn xếp
Tiếng Anh:To enter into (upon) a negotiation with
Tiếng Việt:Đàm phán với
Tiếng Anh:To carry an negotiations
Tiếng Việt:Tiến hành đàm phám
Tiếng Anh:To break off negotiations
Tiếng Việt:Cắt đứt cuộc đàm phán
Sự đổi thành tiền, sự đổi lấy tiền, sự trả bằng tiền (chứng khoán, hối phiếu, ngân phiếu)
Sự vượt qua (khó khăn...)