
Việtionary.net
Từ điển, Dịch thuật và Học tiếng Việt miễn phí
Loading ...
Tiếng Anh
Gần, cận
Tiếng Anh:The school is quite near
Tiếng Việt:Trường học rất gần
Tiếng Anh:The Near East
Tiếng Việt:Cận đông
Tiếng Anh:A near relution
Tiếng Việt:Một người có họ gần
Tiếng Anh:In the near future
Tiếng Việt:Trong tương lai gần đây
Thân
Tiếng Anh:A near friend
Tiếng Việt:Bạn thân
Giống, sát
Tiếng Anh:Near resemblance
Tiếng Việt:Sự giống lắm
Tiếng Anh:A near translation
Tiếng Việt:Bản dịch sát nghĩa
Tỉ mỉ
Tiếng Anh:Near work
Tiếng Việt:Công việc tỉ mỉ
Chi ly, chắt bóp, keo kiệt
Tiếng Anh:To be very near with one's money
Tiếng Việt:Rất chi ly đối với đồng tiền
Bên trái
Tiếng Anh:The near side of the road
Tiếng Việt:Bên trái đường
Tiếng Anh:The near wheel of a car
Tiếng Việt:Bánh xe bên trái
Tiếng Anh:The near foreleg of a horse
Tiếng Việt:Chân trái đằng trước của con ngựa
Gần, ở gần; sắp tới, không xa
Tiếng Anh:When success comes near more hardships are for and near
Tiếng Việt:Xa gần khắp mọi nơi
Tiếng Anh:Near at hand
Tiếng Việt:Gần ngay bên; gần tới nơi
Tiếng Anh:Near by
Tiếng Việt:Ở gần, ở bên
Gần, ở gần
Tiếng Anh:To stanf near the fire
Tiếng Việt:Đứng gần lò sưởi
Tiếng Anh:The performance was drawing near its close
Tiếng Việt:Buổi biểu diễn gần hết
Tiếng Anh:Day is near breaking
Tiếng Việt:Trời gần sáng
Gần giống, theo kịp
Tiếng Anh:Who comes near him in self-denial?
Tiếng Việt:Ai theo kịp được anh ấy về tinh thần hy sinh?
Tới gần, đến gần, xích lại gần, nhích lại; sắp tới
Tiếng Anh:The ship was nearing the land
Tiếng Việt:Tàu sắp tới đất liền
Tiếng Anh:To be nearing one's end
Tiếng Việt:Sắp chết
Gần
Arbitrarily n. tuỳ ý gần
Infinitely n. gần vô cùng