
Việtionary.net
Từ điển, Dịch thuật và Học tiếng Việt miễn phí
Loading ...
Tiếng Anh
(từ cổ,nghĩa cổ) sự từ chối, sự cự tuyệt, sự trả lời không
Tiếng Anh:To say someone nay
Tiếng Việt:Từ chối ai, không tán thành ai; cấm đoán ai
Tiếng Anh:The nays have it
Tiếng Việt:Số người không tán thành chiếm đa số
Tiếng Anh:Will not take nay
Tiếng Việt:Nhất định không nhận sự cự tuyệt
(từ cổ,nghĩa cổ) không
Tiếng Anh:Nay I will not...
Tiếng Việt:Không, tôi không muốn...
Không những thế; hơn thế, mà lại còn; nói cho đúng hơn
Tiếng Anh:I suspect nay I am certain that he is wrong
Tiếng Việt:Tôi nghĩ hơn thế, tôi chắc chắn rằng hắn ta trái