Việtionary.net
Từ điển, Dịch thuật và Học tiếng Việt miễn phí
Loading ...
Tiếng Anh
Giảm nhẹ, làm dịu bớt, làm cho đỡ
Tiếng Anh:To mitigate a punishment
Tiếng Việt:Giảm nhẹ sự trừng phạt
Tiếng Anh:To mitigate one's anger
Tiếng Việt:Bớt giận