
Việtionary.net
Từ điển, Dịch thuật và Học tiếng Việt miễn phí
Loading ...
Tiếng Anh
Bộ
Tiếng Anh:The Ministry of Foereign Trade
Tiếng Việt:Bộ ngoại thương
Tiếng Anh:The Ministry of National Defense
Tiếng Việt:Bộ quốc phòng
Tiếng Anh:The Foreign Ministry
Tiếng Việt:Bộ ngoại giao
Chính phủ nội các
Tiếng Anh:To form a ministry
Tiếng Việt:Thành lập chính phủ
Chức bộ trưởng; nhiệm kỳ bộ trưởng
(tôn giáo) đoàn mục sư
Tiếng Anh:To enter the ministry
Tiếng Việt:Trở thành mục sư