
Việtionary.net
Từ điển, Dịch thuật và Học tiếng Việt miễn phí
Loading ...
Tiếng Anh
Điên, cuồng, mất trí
Tiếng Anh:To go mad
Tiếng Việt:Phát điên, hoá điên
Tiếng Anh:To drive someone mad
Tiếng Việt:Làm cho ai phát điên lên
Tiếng Anh:Like mad
Tiếng Việt:Như điên, như cuồng
(thông tục) bực dọc, bực bội
Tiếng Anh:To be mad about (at) missing the train
Tiếng Việt:Bực bội vì bị nhỡ xe lửa
(+ about, after, for, on) say mê, ham mê
Tiếng Anh:To be mad on music
Tiếng Việt:Say mê âm nhạc
Tức giận, giận dữ, nổi giận
Tiếng Anh:To get mad
Tiếng Việt:Nổi giận
(từ hiếm,nghĩa hiếm) làm phát điên; phát điên, hành động như một người điên