Việtionary.net
Từ điển, Dịch thuật và Học tiếng Việt miễn phí
Loading ...
Tiếng Anh
Sang trọng, lộng lẫy; xa hoa, xa xỉ
Tiếng Anh:Luxurious life
Tiếng Việt:Đời sống xa hoa
Ưa khoái lạc; thích xa hoa, thích xa xỉ (người)