
Việtionary.net
Từ điển, Dịch thuật và Học tiếng Việt miễn phí
Loading ...
Tiếng Anh
To, ầm ĩ, inh ỏi (tiếng)
Tiếng Anh:A loud cry
Tiếng Việt:Một tiếng kêu to
Tiếng Anh:A loud report
Tiếng Việt:Một tiếng nổ lớn
Nhiệt liệt, kịch liệt
Tiếng Anh:To be loud in the prise of somebody
Tiếng Việt:Nhiệt liệt ca ngợi ai
Tiếng Anh:A loud protest
Tiếng Việt:Sự phản kháng kịch liệt
Sặc sỡ, loè loẹt (mài sắc)
Thích ồn ào, thích nói to (người)
To, lớn (nói)
Tiếng Anh:Don't talk so loud
Tiếng Việt:Đừng nói to thế
Tiếng Anh:To laugh loud and long
Tiếng Việt:Cười to và lâu