
Việtionary.net
Từ điển, Dịch thuật và Học tiếng Việt miễn phí
Loading ...
Tiếng Anh
Lời tán dương, lời ca ngợi, lời khen ngợi
(số nhiều) (tôn giáo) tán ca
Tán dương, ca ngợi, khen ngợi
Tiếng Anh:To laud someone to the skies
Tiếng Việt:Tâng ai lên tận mây xanh