
Việtionary.net
Từ điển, Dịch thuật và Học tiếng Việt miễn phí
Loading ...
Tiếng Anh
Sự biết
Tiếng Anh:To have no knowledge of
Tiếng Việt:Không biết về
Tiếng Anh:To my knowledge
Tiếng Việt:Theo tôi biết
Tiếng Anh:It came to my knowledge that
Tiếng Việt:Tôi được biết rằng
Tiếng Anh:Without my knowledge
Tiếng Việt:Tôi không hay biết
Tiếng Anh:Not to my knowledge
Tiếng Việt:Theo tôi biết thì không
Sự nhận biết, sự nhận ra
Tiếng Anh:He has grown out of all knowledge
Tiếng Việt:Nó lớn quá không nhận ra được nữa
Sự quen biết
Tiếng Anh:My knowledge of Mr. B is slight
Tiếng Việt:Tôi chỉ quen sơ sơ ông B
Sự hiểu biết, tri thức, kiến thức; học thức
Tiếng Anh:To have a good knowledge of English
Tiếng Việt:Giỏi tiếng Anh
Tiếng Anh:Wide knowledge
Tiếng Việt:Kiến thức rộng
Tiếng Anh:In every branch of knowledge
Tiếng Việt:Trong mọi lĩnh vực tri thức
Tiếng Anh:Knowledge is power
Tiếng Việt:Tri thức là sức mạnh
Tin, tin tức
Tiếng Anh:The knowledge of victory soon spread
Tiếng Việt:Tin chiến thắng đi lan nhanh
Tri thức