
Việtionary.net
Từ điển, Dịch thuật và Học tiếng Việt miễn phí
Loading ...
Tiếng Anh
Hiểu biết, thạo
Tiếng Anh:To assume a knowing air
Tiếng Việt:Làm ra vẻ thạo
Tính khôn, ranh mãnh, láu
Tiếng Anh:A knowing fellow
Tiếng Việt:Một anh chàng tinh khôn
(thông tục) diện, bảnh, sang
Tiếng Anh:A knowing hat
Tiếng Việt:Một cái mũ bành