Việtionary.net
Từ điển, Dịch thuật và Học tiếng Việt miễn phí
Loading ...
Tiếng Anh
Quỳ, quỳ xuống ((cũng) to kneel down)
Tiếng Anh:To kneel to somebody
Tiếng Việt:Quỳ gối trước ai, quỳ lạy ai