Việtionary.net
Từ điển, Dịch thuật và Học tiếng Việt miễn phí
Loading ...
Tiếng Anh
(động vật học) chim kivi
(hàng không), (từ lóng) nhân viên "không bay" (phụ trách các việc ở dưới đất)
Kivi (thông tục) người Tân-tây-lan