
Việtionary.net
Từ điển, Dịch thuật và Học tiếng Việt miễn phí
Loading ...
Tiếng Anh
Vua, quốc vương
Trợ cấp của nhà vua cho các bà mẹ đẻ sinh ba
Lá cờ của nhà vua
(nghĩa bóng) vua (đại tư bản...)
Tiếng Anh:An oil king
Tiếng Việt:Vua dầu lửa
Chúa tể (loài thú, loài chim)
Tiếng Anh:King of beast
Tiếng Việt:Chúa tể các loài thú (sư tử)
Tiếng Anh:King of birds
Tiếng Việt:Chúa tể các loài chim (đại bàng)
Tiếng Anh:King of metals
Tiếng Việt:Vàng
(đánh cờ) quân tướng, quân chúa
(đánh bài) lá bài K
Loại tốt nhất; loại to, loại lớn (hoa quả)
Con đường chính (thuỷ bộ)
Thời tiết đẹp vào những ngày lễ lớn
Mặt trời
(tôn giáo) Chúa
Thần chết
(xem) evidence
Diễn viên đóng vai vua (trong các bi kịch)
Làm vua, trị vì
Làm như vua, làm ra vẻ vua
Tôn lên làm vua