
Việtionary.net
Từ điển, Dịch thuật và Học tiếng Việt miễn phí
Loading ...
Tiếng Anh
Bà con anh em, họ hàng thân thích
Quan hệ họ hàng
(nghĩa bóng) sự giống nhau về tính tình
Cùng một tông; họ hàng bà con
Tiếng Anh:Kindred tribes
Tiếng Việt:Những bộ lạc cùng một tông
Cùng một nguồn gốc; giống nhau, tương tự
Tiếng Anh:Kindred languages
Tiếng Việt:Những ngôn ngữ cùng chung một nguồn gốc
Tiếng Anh:Dew, frost and kindred phenomena
Tiếng Việt:Sương, sương giá và các hiện tượng tương tự