
Việtionary.net
Từ điển, Dịch thuật và Học tiếng Việt miễn phí
Loading ...
Tiếng Anh
Tử tế, tốt bụng
Tiếng Anh:A kindly hear
Tiếng Việt:Một tấm lòng tốt
Thân ái, thân mật
Dễ chịu (khí hậu...)
(từ cổ,nghĩa cổ) gốc ở, vốn sinh ở
Tiếng Anh:A kindly Scott
Tiếng Việt:Một người gốc ở Ê-cốt
Tử tế, ân cần
Thân ái
Tiếng Anh:To speak kindly
Tiếng Việt:Nói một cách thân ái
Vui lòng, làm ơn (xã giao hoặc mỉa)
Tiếng Anh:Will (would) you kindly tell me the time?
Tiếng Việt:Xin ông vui lòng cho biết bây giờ mấy giờ?
Dễ dàng, tự nhiên; lấy làm vui thích
Tiếng Anh:To take kindly to one's duties
Tiếng Việt:Bắt tay vào nhiệm vụ một cách dễ dàng