
Việtionary.net
Từ điển, Dịch thuật và Học tiếng Việt miễn phí
Loading ...
Tiếng Anh
Loài giống
Tiếng Anh:The rabbit kind
Tiếng Việt:Giống thỏ
Loại, hạng, thứ
Tiếng Anh:People of all kinds
Tiếng Việt:Người đủ mọi hạng
Tiếng Anh:Something of the kind
Tiếng Việt:Không phải cái loại như vậy, không có cái gì như vậy, không phải như vậy
Cái cùng loại, cái đúng như vậy
Tiếng Anh:To repay in kind
Tiếng Việt:Trả lại cái đúng như vậy
Tiếng Anh:To relay someone's insolence in kind
Tiếng Việt:Lấy thái độ láo xược mà đáp lại thái độ láo xược của ai
Cái đại khái giống như, cái gần giống; cái tàm tạm gọi là
Tiếng Anh:To feel a kind of remorse
Tiếng Việt:Cảm thấy một cái gì như là hối hận
Tiếng Anh:Coffee of a kind
Tiếng Việt:Cái tàm tạm gọi là cà phê
Bản tính
Tiếng Anh:Top act after one's kind
Tiếng Việt:Hành động theo bản tính
Tính chất
Tiếng Anh:To differ in degree but not in kind
Tiếng Việt:Khác nhau về mức độ chứ không phải về tính chất
Hiện vật
Tiếng Anh:To pay in kind
Tiếng Việt:Trả bằng hiện vật
(thông tục) phần nào, chừng mực nào
Tiếng Anh:I kind of expected it
Tiếng Việt:Tôi cũng mong chờ cái đó phần nào
Tử tế, ân cần, có lòng tốt xử lý, để gia công; mềm (quặng)
Xin hãy làm ơn...
Loại