
Việtionary.net
Từ điển, Dịch thuật và Học tiếng Việt miễn phí
Loading ...
Tiếng Anh
(giải phẫu) quả cật, quả bầu dục (lợn, bò... làm đồ ăn)
Tính tình, bản chất, tính khí; loại, hạng
Tiếng Anh:A man of that kidney
Tiếng Việt:Người thuộc cái hạng như vậy; người có tính khí như vậy
Tiếng Anh:To be of the same kidney
Tiếng Việt:Cùng một tính khí; cùng một guộc
Khoai tây củ bầu dục ((cũng) kidney potato)