
Việtionary.net
Từ điển, Dịch thuật và Học tiếng Việt miễn phí
Loading ...
Tiếng Anh
Sự giữ, sự giữ gìn, sự bảo quản
Sự coi giữ, sự trông nom, sự bảo vệ
Tiếng Anh:To be in safe keeping
Tiếng Việt:Được trông nom cẩn thận, được bảo vệ chắc chắn
(pháp lý) sự giữ, sự tuân theo
(tài chính) sự giữ sổ sách
(thương nghiệp) sự quản lý (một cửa hiệu)
Sự tổ chức (lễ kỷ niệm)
Sự hoà hợp, sự phù hợp, sự thích ứng, sự ăn ý, sự ăn khớp
Tiếng Anh:To be in keeping with something
Tiếng Việt:Hoà hợp với cái gì
Tiếng Anh:To be out of keeping with something
Tiếng Việt:Không hợp với cái gì, không thích ứng với cái gì
Giữ được, để được, để dành được
Tiếng Anh:Keeping applé
Tiếng Việt:Táo để được