
Việtionary.net
Từ điển, Dịch thuật và Học tiếng Việt miễn phí
Loading ...
Tiếng Anh
Phần lòi ra, phần nhô ra, phần thò ra
((thường) + out, forth) lòi ra, thò ra, nhô ra
Tiếng Anh:The balcony juts out over the garden
Tiếng Việt:Bao lơn nhô ra ngoài vườn