
Việtionary.net
Từ điển, Dịch thuật và Học tiếng Việt miễn phí
Loading ...
Tiếng Anh
Trẻ tuổi hơn; em, con (ghi sau tên họ người)
Tiếng Anh:John Brown Junior
Tiếng Việt:Giôn Brao em; Giôn Brao con
Ít tuổi hơn; ít thâm niên hơn; ở cấp dưới
Tiếng Anh:A junior colleague
Tiếng Việt:Một đồng nghiệp cấp dưới
Người ít tuổi hơn
Tiếng Anh:He is three years my junior; he is my junior by three years
Tiếng Việt:Anh ấy ít hơn tôi ba tuổi
Người ít thâm niên hơn, người cấp dưới
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) học sinh đại học lớp liền ngay lớp cuối cấp