
Việtionary.net
Từ điển, Dịch thuật và Học tiếng Việt miễn phí
Loading ...
Tiếng Anh
Nước ép (của quả, thịt, rau)
Tiếng Anh:The juice of an orange
Tiếng Việt:Nước cam
Dịch
Tiếng Anh:Gastric juice
Tiếng Việt:Dịch vị
(nghĩa bóng) phần tinh hoa, phần tinh tuý (của cái gì)
(từ lóng) xăng, dầu; điện
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ép (quả, thịt, rau...) lấy nước
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) làm hoạt động lên, làm hăng hái lên, làm phấn khởi lên