
Việtionary.net
Từ điển, Dịch thuật và Học tiếng Việt miễn phí
Loading ...
Tiếng Anh
Trò tung hứng, trò múa rối
Sự lừa bịp, sự lừa gạt
Tung hứng, múa rối
(juggle with) lừa bịp, lừa dối; xuyên tạc
Tiếng Anh:To juggle with someone
Tiếng Việt:Lừa bịp ai
Tiếng Anh:To juggle with facts
Tiếng Việt:Xuyên tạc sự việc
Lừa bịp; dùng mánh khoé để lừa
Tiếng Anh:To juggle someone out of something
Tiếng Việt:Lừa bịp ai lấy cái gì
Tiếng Anh:To juggle something away
Tiếng Việt:Dùng mánh khoé để lấy cái gì