
Việtionary.net
Từ điển, Dịch thuật và Học tiếng Việt miễn phí
Loading ...
Tiếng Anh
(thuộc) toà án; (thuộc) quan toà; (thuộc) pháp luật ((cũng) judiciary)
Tiếng Anh:The judicial bench
Tiếng Việt:Các quan toà
Tiếng Anh:A judicial assembly
Tiếng Việt:Toà án
Tiếng Anh:To take (bring) judicial proceedings against someone
Tiếng Việt:Truy tố ai tại toà
Do toà án xét xử, do toà quyết định
Tiếng Anh:A judicial separation
Tiếng Việt:Sự biệt cư do toà quyết định
Bị Chúa trừng phạt
Tiếng Anh:Judicial blindnest
Tiếng Việt:Sự mù quáng do Chúa trừng phạt
Có phán đoán, có suy xét, có phê phán
Tiếng Anh:Judicial faculty
Tiếng Việt:Óc suy xét, óc phê phán
Công bằng, vô tư