
Việtionary.net
Từ điển, Dịch thuật và Học tiếng Việt miễn phí
Loading ...
Tiếng Anh
Sự xét xử
Tiếng Anh:To pass (give, render) judgment on someone
Tiếng Việt:Xét xử ai
Quyết định của toà; phán quyết, án
Tiếng Anh:The last judgment
Tiếng Việt:(tôn giáo) phán quyết cuối cùng (của Chúa)
Sự trừng phạt, sự trừng trị; điều bất hạnh (coi như sự trừng phạt của trời)
Tiếng Anh:Your failure is a judgment on you for being so lazy
Tiếng Việt:Sự thất bại của anh là một trừng phạt đối với cái tội lười biếng của anh đấy
Sự phê bình, sự chỉ trích
Ý kiến, cách nhìn, sự đánh giá
Tiếng Anh:In my judgment
Tiếng Việt:Theo ý kiến tôi
Óc phán đoán, sức phán đoán, óc suy xét; lương tri
Tiếng Anh:To show good judgment
Tiếng Việt:Tỏ ra có óc suy xét
Tiếng Anh:A man of sound judgment
Tiếng Việt:Người có óc suy xét chắc chắn; người biết suy xét