Việtionary.net
Từ điển, Dịch thuật và Học tiếng Việt miễn phí
Loading ...
Tiếng Anh
(kinh thánh) Giu-dda (kẻ đã phản bội Chúa Giê-xu)
(nghĩa bóng) kẻ phản bội
(judas) lỗ nhỏ đục ở cánh cửa ((cũng) judas-hole)