
Việtionary.net
Từ điển, Dịch thuật và Học tiếng Việt miễn phí
Loading ...
Tiếng Anh
Sự vui mừng, sự hân hoan, sự vui sướng
Tiếng Anh:To jump for joy
Tiếng Việt:Nhảy lên vì vui sướng
Tiếng Anh:To someone's joy
Tiếng Việt:Làm cho ai vui sướng
Niềm vui
Tiếng Anh:He is the joy and pride of his mother
Tiếng Việt:Nó là niềm vui và tự hào của mẹ nó
(thơ ca) vui mừng, vui sướng
(thơ ca) làm vui mừng, làm vui sướng