
Việtionary.net
Từ điển, Dịch thuật và Học tiếng Việt miễn phí
Loading ...
Tiếng Anh
Điệu nhảy jig
Nhạc (cho điệu nhảy) jig
Hết hy vọng, hết đường
(kỹ thuật) đồ gá lắp, khuôn dẫn (khoan)
Máy sàng, sàng (quặng, khoáng chất)
Nhảy điệu jig
Nhảy tung tăng
Tiếng Anh:To jig up and down
Tiếng Việt:Nhảy tung tăng
Làm cho nhảy tung tăng; tung lên tung xuống nhanh
Tiếng Anh:To jig a baby [up and down] on one's knees
Tiếng Việt:Tung tung một em bé lên đầu gối
(kỹ thuật) lắp đồ gá lắp, lắp khuôn dẫn (khoan)
Sàng (quặng, khoáng chất)